逃脱不掉

táo tuō bù diàođào thoát bất điệu

Hán Việt: đào thoát bất điệu · Pinyin: táo tuō bù diào

Tổng quan

tính không thể gỡ ra được, tính không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); tính không thể giải quyết được (vấn đề...)

Cấu tạo: 逃 (đào) + 脫 (thoát) + 不 (bất) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể gỡ
  • Google Alex v6 không thể thoát

Đức

  • Handedict unentwirrbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃脱不掉的 · 逃脱不了的 · 逃脱死亡 · 逃脱责罚