逃脫不掉的

đào thoát bất điệu đích

Hán Việt: đào thoát bất điệu đích

Tổng quan

không thể gỡ ra được, không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)

Cấu tạo: (đào) + (thoát) + (bất) + (điệu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể gỡ ra được, không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)