逄逄 páng páng · bàng bàng Hán Việt: bàng bàng · Pinyin: páng páng Tổng quan Cấu tạo: 逄 (bàng) + 逄 (bàng)Pinyinpáng pángHán Việtbàng bàngCấu tạo逄 + 逄 · bàng + bàng nghĩa thành phần: bàng + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拟声词猎鼓逄逄奏,寒冰b02a*b02aO|其地石杂以土,撞之则逄逄然鼓音。