逆曉

nì xiǎo nghịch hiểu

Hán Việt: nghịch hiểu · Pinyin: nì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (hiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预知。