逆曉 nì xiǎo · nghịch hiểu Hán Việt: nghịch hiểu · Pinyin: nì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 曉 (hiểu)Pinyinnì xiǎoHán Việtnghịch hiểuCấu tạo逆 + 曉 · nghịch + hiểu nghĩa thành phần: nghịch + hiểu