逆言 nì yán · nghịch ngôn Hán Việt: nghịch ngôn · Pinyin: nì yán Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 言 (ngôn)Pinyinnì yánHán Việtnghịch ngônCấu tạo逆 + 言 · nghịch + ngôn nghĩa thành phần: nghịch + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不驯之言;叛逆之言; 指悖于事理的话。Tân Hoa Tự Điển 1.不驯之言;叛逆之言。 2.指悖于事理的话。