逆證
nghịch chứng
Hán Việt: nghịch chứng · Pinyin: nì zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.從反面來證明,或在邏輯上倒推回去的作法。如:「旁證、逆證等間接證據,有時也可能成為警方破案的關鍵之一。」 2.中醫上指病情不按一般規律發展,而突然有惡化的趨勢。
Eng
- Cihui 逆證 ìzhèng n. <Ch. med.> severe case with unfavorable prognosis