逆證
nghịch chứng
Hán Việt: nghịch chứng · Pinyin: nì zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反常的﹑有危险性的病症。
- Tân Hoa Tự Điển 1.反常的﹑有危险性的病症。
Eng
- Cihui 逆證 ìzhèng n. <Ch. med.> severe case with unfavorable prognosis