逆黨

nì dǎng nghịch đảng

Hán Việt: nghịch đảng · Pinyin: nì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆黨 ìdǎng n. rebel faction; a group of traitors