逆齡 nì líng · nghịch linh Hán Việt: nghịch linh · Pinyin: nì líng Tổng quan chống lão hóa Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 齡 (linh)Pinyinnì língHán Việtnghịch linhCấu tạo逆 + 齡 · nghịch + linh nghĩa thành phần: nghịch + linh Nghĩa ViệtCihui chống lão hóaEngCC-CEDICT anti-agingCihui anti-aging