選學

xuǎn xué tuyển học

Hán Việt: tuyển học · Pinyin: xuǎn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究《昭明文选》的学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究《昭明文选》的学问。

Eng

  • Cihui 選學 uǎnxué v. choose to take/study (of subjects/courses/etc.)