選言 xuǎn yán · tuyển ngôn Hán Việt: tuyển ngôn · Pinyin: xuǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn)Pinyinxuǎn yánHán Việttuyển ngônCấu tạo選 + 言 · tuyển + ngôn nghĩa thành phần: tuyển + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择言;措辞。Tân Hoa Tự Điển 1.择言;措辞。EngCihui 選言 uǎnyán n. <lg.> disjunction