選車 xuǎn chē · tuyển xa Hán Việt: tuyển xa · Pinyin: xuǎn chē Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 車 (xa)Pinyinxuǎn chēHán Việttuyển xaCấu tạo選 + 車 · tuyển + xa nghĩa thành phần: tuyển + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精选出来的兵车。Tân Hoa Tự Điển 1.精选出来的兵车。