选录 xuǎn lù · tuyển lục Hán Việt: tuyển lục · Pinyin: xuǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 选 (tuyển) + 录 (lục)Pinyinxuǎn lùHán Việttuyển lụcCấu tạo选 + 录 · tuyển + lục nghĩa thành phần: tuyển + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐与录用; 选择收录。Tân Hoa Tự Điển 1.盐与录用。 2.选择收录。