逌爾 yōu ěr Pinyin: yōu ěr Tổng quan Cấu tạo: 逌 + 爾 (nhĩ)Pinyinyōu ěrCấu tạo逌 + 爾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笑貌; 叹息貌。Tân Hoa Tự Điển 1.笑貌。 2.叹息貌。