逌然

yōu rán

Pinyin: yōu rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自得的樣子。《列子.力命》:「庇其蓬室,若廣廈之蔭;乘其蓽輅,若文軒之飾。終身逌然,不知榮辱之在彼也,在我也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲适貌;自得貌; 微笑貌; 长叹息貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲适貌;自得貌。 2.微笑貌。 3.长叹息貌。