透透 thấu thấu Hán Việt: thấu thấu Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 透 (thấu)Hán Việtthấu thấuCấu tạo透 + 透 · thấu + thấu nghĩa thành phần: thấu + thấu Nghĩa EngCihui 透透 òutòu r.f. thoroughly