逐觀 zhú guān · trục quan Hán Việt: trục quan · Pinyin: zhú guān Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 觀 (quan)Pinyinzhú guānHán Việttrục quanCấu tạo逐 + 觀 · trục + quan nghĩa thành phần: trục + quan