逐觀

zhú guān trục quan

Hán Việt: trục quan · Pinyin: zhú guān

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓追逐围观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓追逐围观。