逐逐 zhú zhú · trục trục Hán Việt: trục trục · Pinyin: zhú zhú Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 逐 (trục)Pinyinzhú zhúHán Việttrục trụcCấu tạo逐 + 逐 · trục + trục nghĩa thành phần: trục + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔忙貌;匆忙貌。Tân Hoa Tự Điển 1.奔忙貌;匆忙貌。