遞傳 dì chuán · đệ truyện Hán Việt: đệ truyện · Pinyin: dì chuán Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 傳 (truyện)Pinyindì chuánHán Việtđệ truyệnCấu tạo遞 + 傳 · đệ + truyện nghĩa thành phần: đệ + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禅让; 依次继承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禅让。 2.依次继承。EngCihui 遞傳 ìchuán v. transmit