途众 đồ chúng Hán Việt: đồ chúng Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 众 (chúng)Hán Việtđồ chúngCấu tạo途 + 众 · đồ + chúng nghĩa thành phần: đồ + chúng