途锐 tú ruì · đồ duệ Hán Việt: đồ duệ · Pinyin: tú ruì Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 锐 (duệ)Pinyintú ruìHán Việtđồ duệCấu tạo途 + 锐 · đồ + duệ nghĩa thành phần: đồ + duệ