途飾 tú shì · đồ sức Hán Việt: đồ sức · Pinyin: tú shì Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 飾 (sức)Pinyintú shìHán Việtđồ sứcCấu tạo途 + 飾 · đồ + sức nghĩa thành phần: đồ + sức