通傳 tōng chuán · thông truyện Hán Việt: thông truyện · Pinyin: tōng chuán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 傳 (truyện)Pinyintōng chuánHán Việtthông truyệnCấu tạo通 + 傳 · thông + truyện nghĩa thành phần: thông + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通报传达。Tân Hoa Tự Điển 1.通报传达。