通劑 tōng jì · thông tề Hán Việt: thông tề · Pinyin: tōng jì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 劑 (tề)Pinyintōng jìHán Việtthông tềCấu tạo通 + 劑 · thông + tề nghĩa thành phần: thông + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指疏通郁滞的药剂。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指疏通郁滞的药剂。