通劑 tōng jì · thông tề Hán Việt: thông tề · Pinyin: tōng jì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 劑 (tề)Pinyintōng jìHán Việtthông tềCấu tạo通 + 劑 · thông + tề nghĩa thành phần: thông + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫指通利的方劑。可祛除水飲留滯,氣血鬱滯,通利乳汁。常用的通劑有十棗湯、湧泉散等。