通愛 tōng ài · thông ái Hán Việt: thông ái · Pinyin: tōng ài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 愛 (ái)Pinyintōng àiHán Việtthông áiCấu tạo通 + 愛 · thông + ái nghĩa thành phần: thông + ái