通目 tōng mù · thông mục Hán Việt: thông mục · Pinyin: tōng mù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 目 (mục)Pinyintōng mùHán Việtthông mụcCấu tạo通 + 目 · thông + mục nghĩa thành phần: thông + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通称。