通糧

tōng liáng thông lương

Hán Việt: thông lương · Pinyin: tōng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运送粮食。亦为古代负责运粮之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运送粮食。亦为古代负责运粮之官。