通糧 tōng liáng · thông lương Hán Việt: thông lương · Pinyin: tōng liáng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 糧 (lương)Pinyintōng liángHán Việtthông lươngCấu tạo通 + 糧 · thông + lương nghĩa thành phần: thông + lương