通觀

tōng guān thông quan

Hán Việt: thông quan · Pinyin: tōng guān

Tổng quan

nhìn nhận tổng thể điều gì đó | quan điểm toàn diện nhìn chung。總的來看;全面地看。 通觀全局 nhìn toàn cục

Cấu tạo: (thông) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn nhận tổng thể điều gì đó | quan điểm toàn diện nhìn chung。總的來看;全面地看。 通觀全局 nhìn toàn cục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全面觀察。如:「通觀全局」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总的来看;全面地看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总的来看;全面地看。

Eng

  • CC-CEDICT to take an overall view of sth|comprehensive view
  • Cihui to take an overall view of sth; comprehensive view