通言
thông ngôn
Hán Việt: thông ngôn · Pinyin: tōng yán
Tổng quan
huyển tiếng nước nọ sang nước kia. thông ngôn thông ngôn ☆Chuyển tiếng nước nọ sang nước kia.
Nghĩa
Việt
- Cihui huyển tiếng nước nọ sang nước kia. thông ngôn thông ngôn ☆Chuyển tiếng nước nọ sang nước kia.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互通言语; 通达的言论; 训诂学术语。浑言的统称。与"析言"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.互通言语。 2.通达的言论。 3.训诂学术语。浑言的统称。与"析言"相对。
ja
- JMdict common saying|slang|argot