通證
thông chứng
Hán Việt: thông chứng · Pinyin: tōng zhèng
Tổng quan
mã thông báo kỹ thuật số (từ mượn từ "token") (từ mới khoảng năm 2017)
Nghĩa
Việt
- Cihui mã thông báo kỹ thuật số (từ mượn từ "token") (từ mới khoảng năm 2017)
Eng
- CC-CEDICT digital token (loanword from token) (neologism c. 2017)
- Cihui digital token (loanword from "token") (neologism c. 2017)