通謁 tōng yè · thông yết Hán Việt: thông yết · Pinyin: tōng yè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 謁 (yết)Pinyintōng yèHán Việtthông yếtCấu tạo通 + 謁 · thông + yết nghĩa thành phần: thông + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通报请求谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.通报请求谒见。