通鉴 thông giám Hán Việt: thông giám Tổng quan thông giám。資治通鑒的簡稱。 Cấu tạo: 通 (thông) + 鉴 (giám)Hán Việtthông giámCấu tạo通 + 鉴 · thông + giám nghĩa thành phần: thông + giám Nghĩa ViệtCihui thông giám。資治通鑒的簡稱。