通黃 tōng huáng · thông hoàng Hán Việt: thông hoàng · Pinyin: tōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 黃 (hoàng)Pinyintōng huángHán Việtthông hoàngCấu tạo通 + 黃 · thông + hoàng nghĩa thành phần: thông + hoàng Nghĩa EngCihui 通黃 ōnghuáng v.p. entirely yellow