逝言 shì yán · thệ ngôn Hán Việt: thệ ngôn · Pinyin: shì yán Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 言 (ngôn)Pinyinshì yánHán Việtthệ ngônCấu tạo逝 + 言 · thệ + ngôn nghĩa thành phần: thệ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往者之言。Tân Hoa Tự Điển 1.往者之言。