逝逝 shì shì · thệ thệ Hán Việt: thệ thệ · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 逝 (thệ)Pinyinshì shìHán Việtthệ thệCấu tạo逝 + 逝 · thệ + thệ nghĩa thành phần: thệ + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独往之意。Tân Hoa Tự Điển 1.独往之意。