逞學

chěng xué sính học

Hán Việt: sính học · Pinyin: chěng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓显示渊博的学识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓显示渊博的学识。