逞肆 chěng sì · sính tứ Hán Việt: sính tứ · Pinyin: chěng sì Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 肆 (tứ)Pinyinchěng sìHán Việtsính tứCấu tạo逞 + 肆 · sính + tứ nghĩa thành phần: sính + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹肆行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹肆行。