逞麗 chěng lì · sính lệ Hán Việt: sính lệ · Pinyin: chěng lì Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 麗 (lệ)Pinyinchěng lìHán Việtsính lệCấu tạo逞 + 麗 · sính + lệ nghĩa thành phần: sính + lệ