速止劑 tốc chỉ tề Hán Việt: tốc chỉ tề Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 止 (chỉ) + 劑 (tề)Hán Việttốc chỉ tềCấu tạo速 + 止 + 劑 · tốc + chỉ + tề nghĩa thành phần: tốc + chỉ + tề