速锐 sù ruì · tốc duệ Hán Việt: tốc duệ · Pinyin: sù ruì Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 锐 (duệ)Pinyinsù ruìHán Việttốc duệCấu tạo速 + 锐 · tốc + duệ nghĩa thành phần: tốc + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓士卒精锐而行动快速。Tân Hoa Tự Điển 1.谓士卒精锐而行动快速。