造愛 zào ài · tạo ái Hán Việt: tạo ái · Pinyin: zào ài Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 愛 (ái)Pinyinzào àiHán Việttạo áiCấu tạo造 + 愛 · tạo + ái nghĩa thành phần: tạo + ái