造言

zào yán tạo ngôn

Hán Việt: tạo ngôn · Pinyin: zào yán

Tổng quan

ày lời đặt chuyện. tạo ngôn tạo ngôn ☆Bày lời đặt chuyện.

Cấu tạo: (tạo) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ày lời đặt chuyện. tạo ngôn tạo ngôn ☆Bày lời đặt chuyện.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造谣言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造谣言。

ja

  • JMdict false report|lie