造謁 zào yè · tạo yết Hán Việt: tạo yết · Pinyin: zào yè Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 謁 (yết)Pinyinzào yèHán Việttạo yếtCấu tạo造 + 謁 · tạo + yết nghĩa thành phần: tạo + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜访进见; 参拜。Tân Hoa Tự Điển 1.拜访进见。 2.参拜。