逡逡

qūn qūn thuân thuân

Hán Việt: thuân thuân · Pinyin: qūn qūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退让,恭顺貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退让,恭顺貌。