逢逢

phùng phùng

Hán Việt: phùng phùng

Tổng quan

Tiếng trống đánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容鼓聲。《詩經.大雅.靈臺》:「鼉鼓逢逢,矇瞍奏公。」

Cấu tạo: 逢 (phùng) + 逢 (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng trống
  • Tần suất từ Tiếng trống đánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鼓聲。《詩經.大雅.靈臺》:「鼉鼓逢逢,矇瞍奏公。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

逢俉 · 逢彷 · 逢掖 · 逢衣 · 逢迎 · 逢集 · 逢1. · 逢2.