逢1.

Tổng quan

[hvdtd] ặp gỡ. Gặp phải — Nghênh đón. Rước lấy — To lớn. Xem Phùng dịch, Phùng y

Cấu tạo: 逢 (phùng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ặp gỡ. Gặp phải — Nghênh đón. Rước lấy — To lớn. Xem Phùng dịch, Phùng y